告喝 gào hē · cáo hát Hán Việt: cáo hát · Pinyin: gào hē Tổng quan Cấu tạo: 告 (cáo) + 喝 (hát)Pinyingào hēHán Việtcáo hátCấu tạo告 + 喝 · cáo + hát nghĩa thành phần: cáo + hát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时官员就道,前导仪卫大声传呼,令人退避,以示威严,称为"告喝"。Tân Hoa Tự Điển 1.古时官员就道,前导仪卫大声传呼,令人退避,以示威严,称为"告喝"。