告回 gào huí · cáo hồi Hán Việt: cáo hồi · Pinyin: gào huí Tổng quan Cấu tạo: 告 (cáo) + 回 (hồi)Pinyingào huíHán Việtcáo hồiCấu tạo告 + 回 · cáo + hồi nghĩa thành phần: cáo + hồi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辞别,请归; 泛指回去。Tân Hoa Tự Điển 1.辞别,请归。 2.泛指回去。