告奉 gào fèng · cáo phụng Hán Việt: cáo phụng · Pinyin: gào fèng Tổng quan Cấu tạo: 告 (cáo) + 奉 (phụng)Pinyingào fèngHán Việtcáo phụngCấu tạo告 + 奉 · cáo + phụng nghĩa thành phần: cáo + phụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敬辞。奉献。Tân Hoa Tự Điển 1.敬辞。奉献。