告寧

gào níng cáo ninh

Hán Việt: cáo ninh · Pinyin: gào níng

Tổng quan

Cấu tạo: (cáo) + (ninh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 报告动乱已平定; 古指官吏告假奔丧。宁,谓官吏亲丧,归家服丧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.报告动乱已平定。 2.古指官吏告假奔丧。宁,谓官吏亲丧,归家服丧。