告官

cáo quan

Hán Việt: cáo quan

Tổng quan

cáo quan。舊指向官府控告。

Cấu tạo: (cáo) + (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cáo quan。舊指向官府控告。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 向官府告狀。《初刻拍案驚奇》卷二七:「既遭盜劫,理合告官。」

Eng

  • Cihui 告官 àoguān v.o. appeal to government authority