告實 gào shí · cáo thật Hán Việt: cáo thật · Pinyin: gào shí Tổng quan Cấu tạo: 告 (cáo) + 實 (thật)Pinyingào shíHán Việtcáo thậtCấu tạo告 + 實 · cáo + thật nghĩa thành phần: cáo + thật