告幫 cáo bang Hán Việt: cáo bang Tổng quan Cấu tạo: 告 (cáo) + 幫 (bang)Hán Việtcáo bangCấu tạo告 + 幫 · cáo + bang nghĩa thành phần: cáo + bang Nghĩa EngCihui 告幫 àobāng v.o. <trad.> ask for assistance