告幫 cáo bang Hán Việt: cáo bang Tổng quan Cấu tạo: 告 (cáo) + 幫 (bang)Hán Việtcáo bangCấu tạo告 + 幫 · cáo + bang nghĩa thành phần: cáo + bang Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 請求別人幫忙。《二十年目睹之怪現狀》第一四回:「前天有兩位朋友商量著,只好在同寅裡面告個幫,為此特來求吳老爺設個法。」EngCihui 告幫 àobāng v.o. <trad.> ask for assistance