告引 gào yǐn · cáo dẫn Hán Việt: cáo dẫn · Pinyin: gào yǐn Tổng quan Cấu tạo: 告 (cáo) + 引 (dẫn)Pinyingào yǐnHán Việtcáo dẫnCấu tạo告 + 引 · cáo + dẫn nghĩa thành phần: cáo + dẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 检举揭发。Tân Hoa Tự Điển 1.检举揭发。