告志 gào zhì · cáo chí Hán Việt: cáo chí · Pinyin: gào zhì Tổng quan Cấu tạo: 告 (cáo) + 志 (chí)Pinyingào zhìHán Việtcáo chíCấu tạo告 + 志 · cáo + chí nghĩa thành phần: cáo + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 表白心志。Tân Hoa Tự Điển 1.表白心志。