告託 gào tuō · cáo thác Hán Việt: cáo thác · Pinyin: gào tuō Tổng quan Cấu tạo: 告 (cáo) + 託 (thác)Pinyingào tuōHán Việtcáo thácCấu tạo告 + 託 · cáo + thác nghĩa thành phần: cáo + thác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 告诉,嘱托。Tân Hoa Tự Điển 1.告诉,嘱托。