告揖

gào yī cáo ấp

Hán Việt: cáo ấp · Pinyin: gào yī

Tổng quan

Cấu tạo: (cáo) + (ấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敬辞。表示向对方施礼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.敬辞。表示向对方施礼。