告教

gào jiào cáo giáo

Hán Việt: cáo giáo · Pinyin: gào jiào

Tổng quan

Cấu tạo: (cáo) + (giáo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 告喻教诲; 敬辞。指书信。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.告喻教诲。 2.敬辞。指书信。