告札 gào zhá · cáo trát Hán Việt: cáo trát · Pinyin: gào zhá Tổng quan Cấu tạo: 告 (cáo) + 札 (trát)Pinyingào zháHán Việtcáo trátCấu tạo告 + 札 · cáo + trát nghĩa thành phần: cáo + trát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即告身。Tân Hoa Tự Điển 1.即告身。