告止旛 gào zhǐ fān · cáo chỉ phan Hán Việt: cáo chỉ phan · Pinyin: gào zhǐ fān Tổng quan Cấu tạo: 告 (cáo) + 止 (chỉ) + 旛 (phan)Pinyingào zhǐ fānHán Việtcáo chỉ phanCấu tạo告 + 止 + 旛 · cáo + chỉ + phan nghĩa thành phần: cáo + chỉ + phan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"告止幡"。