告殂 cáo tồ Hán Việt: cáo tồ Tổng quan Cấu tạo: 告 (cáo) + 殂 (tồ)Hán Việtcáo tồCấu tạo告 + 殂 · cáo + tồ nghĩa thành phần: cáo + tồ