告牒 gào dié · cáo điệp Hán Việt: cáo điệp · Pinyin: gào dié Tổng quan Cấu tạo: 告 (cáo) + 牒 (điệp)Pinyingào diéHán Việtcáo điệpCấu tạo告 + 牒 · cáo + điệp nghĩa thành phần: cáo + điệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 告发的文书; 即告身。Tân Hoa Tự Điển 1.告发的文书。 2.即告身。