告獵 gào liè · cáo liệp Hán Việt: cáo liệp · Pinyin: gào liè Tổng quan Cấu tạo: 告 (cáo) + 獵 (liệp)Pinyingào lièHán Việtcáo liệpCấu tạo告 + 獵 · cáo + liệp nghĩa thành phần: cáo + liệp