告破 gào pò · cáo phá Hán Việt: cáo phá · Pinyin: gào pò Tổng quan Cấu tạo: 告 (cáo) + 破 (phá)Pinyingào pòHán Việtcáo pháCấu tạo告 + 破 · cáo + phá nghĩa thành phần: cáo + phá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宣告破获:特大凶杀案~。