告禮 gào lǐ · cáo lễ Hán Việt: cáo lễ · Pinyin: gào lǐ Tổng quan Cấu tạo: 告 (cáo) + 禮 (lễ)Pinyingào lǐHán Việtcáo lễCấu tạo告 + 禮 · cáo + lễ nghĩa thành phần: cáo + lễ