告窆 cáo biếm Hán Việt: cáo biếm Tổng quan Cấu tạo: 告 (cáo) + 窆 (biếm)Hán Việtcáo biếmCấu tạo告 + 窆 · cáo + biếm nghĩa thành phần: cáo + biếm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 將下葬的時間訃告親友。EngCihui 告窆 àobiǎn n. <wr.> written announcement of a burial M:¹piān