告緡 gào mín · cáo mân Hán Việt: cáo mân · Pinyin: gào mín Tổng quan Cấu tạo: 告 (cáo) + 緡 (mân)Pinyingào mínHán Việtcáo mânCấu tạo告 + 緡 · cáo + mân nghĩa thành phần: cáo + mân