告缗 gào mín·cáo mân Hán Việt: cáo mân · Pinyin: gào mín Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指告发富户隐匿财产,逃漏税款。 Cấu tạo: 告 (cáo) + 緡 (mân)Pinyingào mínHán Việtcáo mânCấu tạo告 + 緡 · cáo + mân nghĩa thành phần: cáo + mân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指告发富户隐匿财产,逃漏税款。 Từ liên quan Gần nghĩa告之 · 告令 · 告休 · 告便 · 告借 · 告假 · 告儿 · 告別