告緡

gào mín cáo mân

Hán Việt: cáo mân · Pinyin: gào mín

Tổng quan

Cấu tạo: (cáo) + (mân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指告发富户隐匿财产,逃漏税款。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指告发富户隐匿财产,逃漏税款。