告罪
cáo tội
Hán Việt: cáo tội · Pinyin: gào zuì
Tổng quan
rình báo lỗi của người khác — Tự nhận điều lỗi của mình. cáo tội cáo tội ☆Trình báo lỗi của người khác — Tự nhận điều lỗi của mình. 1. xin lỗi; cáo lỗi; tạ lỗi。交際上的謙辭,表示情有未恰、理有未安的意思。 2. kể tội; kể lại tội trạng; cáo trạng。陳述罪狀。
Nghĩa
Việt
- Cihui rình báo lỗi của người khác — Tự nhận điều lỗi của mình. cáo tội cáo tội ☆Trình báo lỗi của người khác — Tự nhận điều lỗi của mình. 1. xin lỗi; cáo lỗi; tạ lỗi。交際上的謙辭,表示情有未恰、理有未安的意思。 2. kể tội; kể lại tội trạng; cáo trạng。陳述罪狀。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.面對面交際時的客套話,通常會有自謙的意思。《紅樓夢》第四三回:「那賴大的母親等三四個老嬤嬤告了罪,都坐在小杌子上了。」 2.陳述罪狀。《新唐書.卷四八.百官志》:「徒以上囚,則呼與家屬告罪,問其服否。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 告发罪行; 宣布罪状; 请罪。谓犯有罪过,请予处分◇常用为表示歉意的谦辞。
- Tân Hoa Tự Điển 1.告发罪行。 2.宣布罪状。 3.请罪。谓犯有罪过,请予处分◇常用为表示歉意的谦辞。
Eng
- Cihui 告罪 àozuì v.o. <humb.> apologize | Wǒ xiàng nǐ ∼. I apologize to you.