告脫 gào tuō · cáo thoát Hán Việt: cáo thoát · Pinyin: gào tuō Tổng quan Cấu tạo: 告 (cáo) + 脫 (thoát)Pinyingào tuōHán Việtcáo thoátCấu tạo告 + 脫 · cáo + thoát nghĩa thành phần: cáo + thoát