告脫

gào tuō cáo thoát

Hán Việt: cáo thoát · Pinyin: gào tuō

Tổng quan

Cấu tạo: (cáo) + (thoát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓自请脱离职任。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓自请脱离职任。