告荒 gào huāng · cáo hoang Hán Việt: cáo hoang · Pinyin: gào huāng Tổng quan Cấu tạo: 告 (cáo) + 荒 (hoang)Pinyingào huāngHán Việtcáo hoangCấu tạo告 + 荒 · cáo + hoang nghĩa thành phần: cáo + hoang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 报告灾情。Tân Hoa Tự Điển 1.报告灾情。