告觉

cáo giác

Hán Việt: cáo giác

Tổng quan

áo cho biết về việc xấu chưa ai biết. cáo giác cáo giác ☆Báo cho biết về việc xấu chưa ai biết.

Cấu tạo: (cáo) + (giác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui áo cho biết về việc xấu chưa ai biết. cáo giác cáo giác ☆Báo cho biết về việc xấu chưa ai biết.