告讣
cáo phó
Hán Việt: cáo phó
Tổng quan
áo tin người chết. Như Cáo tang 告喪. cáo phó cáo phó ☆Báo tin người chết. Như Cáo tang 告喪.
Nghĩa
Việt
- Cihui áo tin người chết. Như Cáo tang 告喪. cáo phó cáo phó ☆Báo tin người chết. Như Cáo tang 告喪.