告訟 gào sòng · cáo tụng Hán Việt: cáo tụng · Pinyin: gào sòng Tổng quan Cấu tạo: 告 (cáo) + 訟 (tụng)Pinyingào sòngHán Việtcáo tụngCấu tạo告 + 訟 · cáo + tụng nghĩa thành phần: cáo + tụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 告诉,告知; 告状。Tân Hoa Tự Điển 1.告诉,告知。 2.告状。