告訣 gào jué · cáo quyết Hán Việt: cáo quyết · Pinyin: gào jué Tổng quan Cấu tạo: 告 (cáo) + 訣 (quyết)Pinyingào juéHán Việtcáo quyếtCấu tạo告 + 訣 · cáo + quyết nghĩa thành phần: cáo + quyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 告别。Tân Hoa Tự Điển 1.告别。