告語
cáo ngữ
Hán Việt: cáo ngữ · Pinyin: gào yǔ
Tổng quan
thông báo | nói
Nghĩa
Việt
- Cihui thông báo | nói
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 告訴。《史記.卷一二六.滑稽傳.褚少孫補西門豹傳》:「至為河伯娶婦時,願三老、巫祝、父老送女河上,幸來告語之,吾亦往送女。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 告诉;述说; 文体类别名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.告诉;述说。 2.文体类别名。
Eng
- CC-CEDICT to inform; to tell
- Cihui to inform; to tell