告誦
cáo tụng
Hán Việt: cáo tụng · Pinyin: gào sòng
Tổng quan
nói | thông báo
Nghĩa
Việt
- Cihui nói | thông báo
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 告訴。《西遊記》第二三回:「這娘子告誦你話,你怎麼佯佯不睬?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。告诉,告知。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。告诉,告知。
Eng
- CC-CEDICT to tell|to inform
- Cihui to tell; to inform