告請 gào qǐng · cáo thỉnh Hán Việt: cáo thỉnh · Pinyin: gào qǐng Tổng quan Cấu tạo: 告 (cáo) + 請 (thỉnh)Pinyingào qǐngHán Việtcáo thỉnhCấu tạo告 + 請 · cáo + thỉnh nghĩa thành phần: cáo + thỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 申请;请求; 请托; 指拜谒等交际活动。Tân Hoa Tự Điển 1.申请;请求。 2.请托。 3.指拜谒等交际活动。