告謝 gào xiè · cáo tạ Hán Việt: cáo tạ · Pinyin: gào xiè Tổng quan Cấu tạo: 告 (cáo) + 謝 (tạ)Pinyingào xièHán Việtcáo tạCấu tạo告 + 謝 · cáo + tạ nghĩa thành phần: cáo + tạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.辞职。 2.古指官员受职后入朝谢恩,又称中谢。 3.犹请罪。EngCihui 告謝 àoxiè* v.o. express thanks