告賽 gào sài · cáo tái Hán Việt: cáo tái · Pinyin: gào sài Tổng quan Cấu tạo: 告 (cáo) + 賽 (tái)Pinyingào sàiHán Việtcáo táiCấu tạo告 + 賽 · cáo + tái nghĩa thành phần: cáo + tái