告敗 gào bài · cáo bại Hán Việt: cáo bại · Pinyin: gào bài Tổng quan Cấu tạo: 告 (cáo) + 敗 (bại)Pinyingào bàiHán Việtcáo bạiCấu tạo告 + 敗 · cáo + bại nghĩa thành phần: cáo + bại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宣告失败:计划~|比赛结果主队以2比3~。