告送

gào song cáo tống

Hán Việt: cáo tống · Pinyin: gào song

Tổng quan

(phương ngữ) nói | thông báo

Cấu tạo: (cáo) + (tống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (phương ngữ) nói | thông báo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 河北、山東、南昌方言。指告訴、通知。如:「里長挨家挨戶告送里民大會開會時間。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈方〉告诉;告知。也作告诵。

Eng

  • CC-CEDICT (dialect) to tell|to inform
  • Cihui (dialect) to tell; to inform