告難 gào nán · cáo nan Hán Việt: cáo nan · Pinyin: gào nán Tổng quan Cấu tạo: 告 (cáo) + 難 (nan)Pinyingào nánHán Việtcáo nanCấu tạo告 + 難 · cáo + nan nghĩa thành phần: cáo + nan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹告急; 犹攻讦,责难。Tân Hoa Tự Điển 1.犹告急。 2.犹攻讦,责难。