告類 gào lèi · cáo loại Hán Việt: cáo loại · Pinyin: gào lèi Tổng quan Cấu tạo: 告 (cáo) + 類 (loại)Pinyingào lèiHán Việtcáo loạiCấu tạo告 + 類 · cáo + loại nghĩa thành phần: cáo + loại