告饗

gào xiǎng cáo hưởng

Hán Việt: cáo hưởng · Pinyin: gào xiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (cáo) + (hưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 祝告﹑供享。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.祝告﹑供享。