告養 gào yǎng · cáo dưỡng Hán Việt: cáo dưỡng · Pinyin: gào yǎng Tổng quan Cấu tạo: 告 (cáo) + 養 (dưỡng)Pinyingào yǎngHán Việtcáo dưỡngCấu tạo告 + 養 · cáo + dưỡng nghĩa thành phần: cáo + dưỡng