告饗 gào xiǎng · cáo hưởng Hán Việt: cáo hưởng · Pinyin: gào xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 告 (cáo) + 饗 (hưởng)Pinyingào xiǎngHán Việtcáo hưởngCấu tạo告 + 饗 · cáo + hưởng nghĩa thành phần: cáo + hưởng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 告神和祭神。南朝梁.劉勰《文心雕龍.祝盟》:「若乃禮之祭祀,事止告饗。」