告馨 gào xīn · cáo hinh Hán Việt: cáo hinh · Pinyin: gào xīn Tổng quan Cấu tạo: 告 (cáo) + 馨 (hinh)Pinyingào xīnHán Việtcáo hinhCấu tạo告 + 馨 · cáo + hinh nghĩa thành phần: cáo + hinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指财物用完或货物售完存粮~。