告麻 gào má · cáo ma Hán Việt: cáo ma · Pinyin: gào má Tổng quan Cấu tạo: 告 (cáo) + 麻 (ma)Pinyingào máHán Việtcáo maCấu tạo告 + 麻 · cáo + ma nghĩa thành phần: cáo + ma Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宣读麻词。唐宋时诏书用黄﹑白麻纸书写,故称之为麻词。Tân Hoa Tự Điển 1.宣读麻词。唐宋时诏书用黄﹑白麻纸书写,故称之为麻词。