呐口 nà kǒu·nột khẩu Hán Việt: nột khẩu · Pinyin: nà kǒu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.说话困难,不流畅。 2.指不善辞令之口。 Cấu tạo: 吶 (nột) + 口 (khẩu)Pinyinnà kǒuHán Việtnột khẩuCấu tạo吶 + 口 · nột + khẩu nghĩa thành phần: nột + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.说话困难,不流畅。 2.指不善辞令之口。 Từ liên quan Gần nghĩa口中 · 口交 · 口令 · 口传 · 口供 · 口信 · 口傳 · 口北