吶喫

nà chī nột khiết

Hán Việt: nột khiết · Pinyin: nà chī

Tổng quan

Cấu tạo: (nột) + (khiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 口吃。说话结结巴巴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.口吃。说话结结巴巴。