吶吶
nột nột
Hán Việt: nột nột · Pinyin: nà nà
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容说话迟钝; 犹唯唯; 形容说话声音低沉或含混不清。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容说话迟钝。 2.犹唯唯。 3.形容说话声音低沉或含混不清。
Eng
- Cihui 吶吶 ànà v. stammer
Hán Việt: nột nột · Pinyin: nà nà