嘸不 wǔ bù Pinyin: wǔ bù Tổng quan Cấu tạo: 嘸 + 不 (bất)Pinyinwǔ bùCấu tạo嘸 + 不 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。不存在; 方言。不及。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。不存在。 2.方言。不及。