嘸然

wǔ rán

Pinyin: wǔ rán

Tổng quan

Cấu tạo: + (nhiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迷惑不解貌。一说惊诧貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迷惑不解貌。一说惊诧貌。