呒然 wǔ rán Pinyin: wǔ rán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.迷惑不解貌。一说惊诧貌。 Cấu tạo: 嘸 + 然 (nhiên)Pinyinwǔ ránCấu tạo嘸 + 然 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.迷惑不解貌。一说惊诧貌。 Từ liên quan Gần nghĩa呒啥 · 呒没 · 嘸𫪗 · 然且 · 然则 · 然后 · 然後 · 然料